베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "năng lực tấn công" (1)
năng lực tấn công
영어
구attack capability
Ukraine liên tục cải thiện năng lực tấn công của mình trong suốt những năm qua.
Ukraine has continuously improved its attack capability over the past years.
관련 단어 "năng lực tấn công" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "năng lực tấn công" (1)
Ukraine liên tục cải thiện năng lực tấn công của mình trong suốt những năm qua.
Ukraine has continuously improved its attack capability over the past years.
